hồ khẩu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nuôi miệng, kiếm sống qua ngày: Chỉ hành động làm việc, lao động để có cái ăn, duy trì cuộc sống cơ bản. Đây là một từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy làm lụng vất vả chỉ đủ hồ khẩu. (Ông ấy làm việc vất vả chỉ đủ nuôi miệng.)
- Công việc này chẳng được bao nhiêu, chỉ đủ hồ khẩu qua ngày. (Công việc này chẳng được bao nhiêu, chỉ đủ kiếm sống qua ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hồ khẩu qua ngày": kiếm sống một cách chật vật, vừa đủ cho nhu cầu tối thiểu hàng ngày.
- Cuộc sống của họ chỉ là hồ khẩu qua ngày, chẳng dư dả gì. (Cuộc sống của họ chỉ là kiếm sống qua ngày một cách chật vật, chẳng dư dả gì.)
Biến thể và từ gần giống
Kiếm sống (động từ): hoạt động để có thu nhập duy trì cuộc sống.
- Anh ấy phải làm nhiều việc để kiếm sống. (Anh ấy phải làm nhiều việc để duy trì cuộc sống.)
Mưu sinh (động từ): tìm kế sinh nhai, thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Họ phải rời quê hương đi mưu sinh. (Họ phải rời quê hương đi tìm kế sinh nhai.)
Từ đồng nghĩa
- Nuôi miệng: duy trì cuộc sống bằng cách kiếm đủ lương thực, thức ăn.
- Kiếm ăn: tìm cách để có cái ăn, thường dùng trong khẩu ngữ.
Lưu ý về cách dùng
- Từ cổ: "Hồ khẩu" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn chương, tác phẩm cũ hoặc khi muốn diễn đạt một cách hình tượng, có tính chất văn học.
- Sắc thái: Từ này thường gợi lên hình ảnh một cuộc sống lao động vất vả, chật vật, chỉ đủ đáp ứng nhu cầu tối thiểu (ăn, uống) chứ không dư dả.
- Nuôi miệng.